Đường kính cáp: Φ 5.6 ÷ 5.8 x H10.0 ÷ 10.4 (mm).
Đường kính dây treo: 1x1.2(mm).
Loại sợi đơn mode theo chuẩn: G.652D.
Màu các sợi quang: Dương , Cam, Lục, Nâu.
Màu ống đệm lỏng: Dương.
Trọng lượng: 43 (Kgs/km).
Bán kính uốn cong: Động: 200 (mm) - Tĩnh: 180 (mm)
Sức bền kéo: Động: 800 (N) - Tĩnh: 500 (N)
Sức bền nén: 1200 (N/10cm)
Sức bền va đập với lực 10 Nm: 20 lần (với bán kính 150 mm).
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +70 (oC)
Đường kính cáp: Φ 5.6 ÷ 5.8 x H10.0 ÷ 10.4 (mm).
Đường kính dây treo: 1x1.2(mm).
Loại sợi đơn mode theo chuẩn: G.652D.
Màu các sợi quang: Dương , Cam, Lục, Nâu.
Màu ống đệm lỏng: Dương.
Trọng lượng: 43 (Kgs/km).
Bán kính uốn cong: Động: 200 (mm) - Tĩnh: 180 (mm)
Sức bền kéo: Động: 800 (N) - Tĩnh: 500 (N)
Sức bền nén: 1200 (N/10cm)
Sức bền va đập với lực 10 Nm: 20 lần (với bán kính 150 mm).
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +70 (oC)

-370x370.png)
